tài tử, danh công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tài năng xuất sắc, nổi tiếng: "tài tử, danh công" dùng để chỉ những người có tài năng đặc biệt, thường là trong lĩnh vực nghệ thuật, văn chương hoặc một nghề nghiệp nào đó, và đã được nhiều người biết đến, có danh tiếng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làng hội họa, ông ấy được xem là một tài tử, danh công. (Trong giới hội họa, ông ấy được coi là một người tài giỏi, nổi tiếng.)
- Buổi diễn tối nay quy tụ nhiều tài tử, danh công của sân khấu kịch nói. (Buổi diễn tối nay tập hợp nhiều người tài năng, nổi tiếng của sân khấu kịch nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, có tính chất ca ngợi, để chỉ những nhân vật kiệt xuất, lẫy lừng.
- Lịch sử âm nhạc ghi nhận ông như một tài tử, danh công không thể thay thế. (Lịch sử âm nhạc ghi nhận ông như một người tài năng xuất chúng, nổi tiếng không thể thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Danh nhân (danh từ): người có tài đức và nổi tiếng, thường để lại tiếng thơm cho đời sau.
- Nghệ sĩ lừng danh (cụm danh từ): nghệ sĩ rất nổi tiếng.
- Bậc thầy (danh từ): người có trình độ rất cao, đạt đến đỉnh cao trong một lĩnh vực.
Từ đồng nghĩa
- Nhân tài: người có tài năng xuất chúng.
- Lừng danh: có tiếng tăm lẫy lừng, vang dội.
Từ trái nghĩa
- Vô danh: không có tên tuổi, không được ai biết đến.
- Tầm thường: ở mức độ bình thường, không có gì nổi bật.
Lưu ý sử dụng
- "Tài tử, danh công" là một cụm từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt hơn như "người tài nổi tiếng" hoặc "nghệ sĩ nổi tiếng".
- Cụm từ này thường dùng để chỉ chung, ít khi dùng để xưng hô trực tiếp với một người cụ thể.
- người có tài, kẻ có tiếng